Phần 4: Từ Men Cũ đến Tầm Nhìn Mới – Rượu Gạo Trên Hành Trình Văn Hóa và Vị Quê
Media
24/05/2025
Phần 4: Từ Men Cũ đến Tầm Nhìn Mới – Rượu Gạo Trên Hành Trình Văn Hóa và Vị Quê
1. Ảnh hưởng của thói quen tiêu thụ rượu ngoại tại Việt Nam
Kể từ sau Đổi Mới (1986), rượu ngoại như whisky (Scotland, Nhật), cognac (Pháp), vodka và gin đã nhanh chóng chiếm lĩnh phân khúc cao cấp tại Việt Nam. Nguyên nhân chính bao gồm:
- Tâm lý sính ngoại: Rượu ngoại được gắn liền với sự sang trọng, hiện đại và đẳng cấp.
- Thiếu vắng thương hiệu quốc nội mạnh: Các thương hiệu rượu truyền thống trong nước chưa được đầu tư bài bản về chất lượng, bao bì và truyền thông.
- Ảnh hưởng của toàn cầu hóa: Văn hóa quà tặng trong giới doanh nghiệp và ngoại giao thúc đẩy tiêu dùng rượu ngoại.
- Trong khi đó, rượu truyền thống thủ công bị coi là "thô, nặng, thiếu vệ sinh" và thiếu tiêu chuẩn hóa, Vệ Sinh ATTP dẫn đến việc mất dần vị thế trong thị trường đô thị.

2. Thị phần rượu ngoại và rượu thủ công – Diễn tiến theo thời gian
- 1965: Thời chiến, kinh tế bao cấp Rượu ngoại gần như không có mặt trên thị trường. Rượu nội chiếm khoảng 95%, chủ yếu là rượu dân dụng, rượu cần và rượu thuốc.
- 1985: Trước đổi mới Rượu ngoại chiếm khoảng 1–2%, chủ yếu được sử dụng trong giới cán bộ cấp cao. Rượu nội chiếm khoảng 98%, phổ biến là rượu thuốc và rượu làng.
- 1995: Mở cửa kinh tế, hàng ngoại về Rượu ngoại chiếm khoảng 10%, với sự xuất hiện của các thương hiệu như VSOP, XO, Chivas. Rượu nội chiếm khoảng 90%.
- 2005: Hội nhập WTO, đô thị hóa mạnh Rượu ngoại chiếm khoảng 30%, thâm nhập mạnh vào các dịp lễ và quà tặng. Rượu nội chiếm khoảng 70%.
- 2015: Tăng trưởng thu nhập, FDI Rượu ngoại chiếm khoảng 40%, rượu nội chiếm khoảng 60%. Rượu truyền thống bắt đầu bị lép vế trong thị trường đô thị.
- 2023: Thời gian hóa rồng, theo báo cáo của Globenewswire, tổng tiêu thụ đồ uống có cồn tại Việt Nam đạt 5,41 tỷ lít, trong đó:
- Bia: 5,34 tỷ lít (chiếm 98,7%)
- Rượu mạnh (spirits): 51,1 triệu lít
- Rượu vang: 17,4 triệu lít
- Rượu thủ công: Không có thống kê đầy đủ, chủ yếu tiêu thụ phi chính thức tại nông thôn và vùng cao.

3. Diễn tiến chính sách và luật pháp quản lý rượu tại Việt Nam
- 1898 (Pháp thuộc): Thiết lập chính sách độc quyền rượu, cấm nấu rượu truyền thống, chỉ cho phép rượu do Pháp sản xuất.
- 1954–1975: Miền Bắc áp dụng kinh tế bao cấp, rượu là hàng phân phối, có nhà máy quốc doanh. Miền Nam có sự hiện diện giới hạn của rượu ngoại và một số nhà nấu truyền thống hoạt động tự phát.
- 1980s: Luật chưa cụ thể, rượu thủ công phát triển nhưng tiềm ẩn nguy cơ mất kiểm soát về an toàn thực phẩm.
- 2003: Ban hành Nghị định 40/2003/NĐ-CP về quản lý sản xuất, buôn bán rượu. Phân rõ ba loại: rượu công nghiệp, rượu thủ công kinh doanh và rượu thủ công không kinh doanh.
- 2012: Ban hành Luật phòng chống tác hại của lạm dụng rượu bia, tăng cường siết chặt quảng cáo và tuyên truyền.
- 2019: Quốc hội thông qua Luật số 44/2019/QH14 về phòng, chống tác hại của rượu, bia, có hiệu lực từ ngày 1/1/2020. Luật quy định rõ về điều kiện cấp phép sản xuất, kinh doanh rượu; cấm bán cho người dưới 18 tuổi; cấm quảng cáo trong khung giờ truyền hình, mạng xã hội…
- 2024: Bộ Tài chính đề xuất tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với đồ uống có cồn lên 100% vào năm 2030, nhằm hạn chế tiêu thụ rượu bia trong bối cảnh các quy định nghiêm ngặt hiện hành như giới hạn nồng độ cồn trong máu đối với người điều khiển phương tiện giao thông được thiết lập từ năm 2019.
4. Hỗ trợ ngành rượu nội địa của một số nước
- Nhật Bản: Sake được công nhận là Di sản văn hóa quốc gia, có sở hữu chỉ dẫn địa lý (GI), hiệp hội quốc gia và được tài trợ xuất khẩu.
- Hàn Quốc: Hỗ trợ tài chính cho các làng nghề sản xuất soju truyền thống, tổ chức lễ hội quốc gia và cấp phép riêng cho nhà sản xuất truyền thống.
- Thái Lan: Cho phép sản xuất rượu gạo Lao Khao truyền thống, xúc tiến xuất khẩu qua mô hình OCOP.
- Đài Loan: Sau tư nhân hóa TTL, nhà nước vẫn giữ vai trò xúc tiến hình ảnh rượu gạo Đài Loan và có chính sách phát triển sản phẩm có chỉ dẫn địa lý (GI).
Tại Việt Nam, hiện chưa có mô hình tương tự cho rượu thủ công. Các chính sách chủ yếu tập trung vào kiểm soát và đánh thuế.

5. Chung tay cho rượu truyền thống tại Việt Nam
- Hỗ trợ phát triển: như Rượu Truyền Thống tương tự Di sản, thiết lập chỉ dẫn địa lý (GI) cho các loại rượu vùng miền.
- Chuẩn hóa sản phẩm và định vị cao cấp: Hỗ trợ nhà sản xuất nhỏ về quy trình, nhãn mác, vệ sinh an toàn thực phẩm; đào tạo và cấp chứng nhận nghề cho nghệ nhân rượu truyền thống.
- Tổ chức lễ hội rượu vùng miền: Tổ chức các festival rượu tại Kim Sơn, Bàu Đá, Gò Đen, Lạng Sơn... để gắn kết văn hóa, du lịch và ẩm thực.
- Phát triển du lịch trải nghiệm: Xây dựng mô hình “Winery Tour” – du lịch trải nghiệm nấu và thưởng rượu tại các vùng sản xuất rượu truyền thống.
- Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Hỗ trợ khởi nghiệp từ nền tảng rượu truyền thống, kết hợp với trái cây, thảo dược, hoa cỏ để tạo ra sản phẩm mới; xây dựng thương hiệu rượu gạo Việt như một “Sake Việt”.
Kết luận
Rượu không chỉ là sản phẩm tiêu dùng, mà còn là kênh biểu đạt bản sắc dân tộc. Việt Nam từng có một nền văn hóa rượu phong phú, từ thơ ca đến lễ hội, từ đời sống dân gian đến triều đình. Tuy nhiên, hơn một thế kỷ qua, từ thời thuộc địa đến hiện đại, rượu truyền thống Việt Nam đã bị đẩy lùi về bóng tối.
Để phục hưng ngành rượu nội địa, không thể chỉ là một chiến dịch quảng bá, mà cần một chiến lược văn hóa – kinh tế toàn diện, được luật hóa, được hỗ trợ tài chính và được kể lại bằng chính tiếng nói của người Việt.
Bài viết khác
